Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "sõng soài" (1)
sõng soài
Tiếng Anh
Tính từsprawling
Tính từawkwardly sprawling
Tính từawkwardly sprawling
Anh ta ngã sõng soài trên đất.
He fell sprawling on the ground.
Từ liên quan "sõng soài" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "sõng soài" (1)
Anh ta ngã sõng soài trên đất.
He fell sprawling on the ground.
